Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
embed /ɪmˈbed/
B2Chèn một đoạn mã, hình ảnh hoặc phương tiện truyền thông vào trang web hoặc tệp tin khác.
“You can embed a video player directly into your blog article.”
encrypt /ɪnˈkrɪpt/
B2mã hóa (dữ liệu số)
“Sensitive customer records must be encrypted.”
execute /ˈeksɪkjuːt/
B2Chạy hoặc thực thi một chương trình, dòng lệnh hoặc tập hợp câu lệnh máy tính.
“The system administrator scheduled the batch job to execute automatically at midnight.”
