Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
e-waste /ˈiː weɪst/
B2rác thải điện tử
“Developing nations often bear the brunt of informal and unsafe e-waste recycling.”
energy efficiency /ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
B2Hiệu quả sử dụng năng lượng.
“Improving energy efficiency reduces home utility costs.”
