Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ4Nơi làm việc6Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm5Nhà cửa3Thời tiết5Học tập2Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc30
Thêm 17 chủ đề
Bày tỏ quan điểm8Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ9Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay2IELTS — People47IELTS — Environment9IELTS — Education15IELTS — Technology14TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Tham quan1
digital /ˈdɪdʒɪtl/
A2Kỹ thuật số, bản điện tử
“I need the digital copy, not the paper one.”
defective /dɪˈfektɪv/
B2bị lỗi, có khuyết tật kỹ thuật
“Inspect the machine carefully to see if any components are defective.”
disruptive /dɪsˈrʌptɪv/
B2Gây xáo trộn, đột phá thay đổi trật tự cũ
“Ride-hailing applications proved highly disruptive to traditional taxi operations across urban areas.”
deterministic /dɪˌtɜːrmɪˈnɪstɪk/
C1Định tính/định hướng (cùng một đầu vào luôn tạo ra đúng một đầu ra)
“Pure mathematical functions inside functional programs are completely deterministic.”
