Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
deserialize /diːˈsɪə.ri.ə.laɪz/
C1Chuyển đổi chuỗi dữ liệu thô trở lại thành đối tượng lập trình
“Never deserialize untrusted payloads directly into execution frames.”
