Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
deterministic /dɪˌtɜːrmɪˈnɪstɪk/
C1Định tính/định hướng (cùng một đầu vào luôn tạo ra đúng một đầu ra)
“Pure mathematical functions inside functional programs are completely deterministic.”
