Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dashboard /ˈdæʃbɔːrd/
B2Giao diện hiển thị trực quan tổng hợp các số liệu đo lường và trạng thái hoạt động của hệ thống.
“The cloud monitoring dashboard shows CPU utilization, active connections, and memory consumption at a glance.”
data center /ˈdeɪtə ˈsɛntər/
B2trung tâm lưu trữ và xử lý dữ liệu
“The company upgraded its data center to improve speed.”
diagnostics /ˌdaɪ.əɡˈnɑː.stɪks/
B2Các công cụ hoặc quy trình dùng để phân tích và xác định sự cố máy tính.
“Run system diagnostics to determine why the server keeps crashing.”
