Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
display /dɪˈspleɪ/
B1Màn hình hiển thị
“The new tablet has an ultra-bright display.”
drag /dræɡ/
B1Kéo thả tệp hoặc biểu tượng
“Drag the file into the folder to transfer it.”
