Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
data /ˈdeɪ.t̬ə/
A2dữ liệu
“I bought extra mobile data for my vacation.”
device /dɪˈvaɪs/
A2Thiết bị điện tử
“Please take electronic devices out of your bag.”
