Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông nghệ2Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống6Nhà cửa1Sở thích6Học tập3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc4
Thêm 18 chủ đề
Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ2Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment1IELTS — Education5TOEIC — Office1Họp hành2TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản7Ăn uống bên ngoài1
capture /ˈkæptʃər/
B1thu vào khung hình, bắt trọn khoảnh khắc
“I want to capture the sunset over the lake.”
crash /kræʃ/
B1Bị sập, ngừng hoạt động đột ngột
“The system crashed before I could save my progress.”
