BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
cable /ˈkeɪbl/
A2

dây cáp

You need a USB cable to connect the phone to the computer.

camera /ˈkæm.rə/
A2

máy ảnh, máy quay

This new smartphone has a great camera.

charger /ˈtʃɑːrdʒər/
A2

cục sạc, bộ sạc

I forgot my laptop charger at home.

clip /klɪp/
A2

đoạn phim ngắn, kẹp

Watch this short news clip.