Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
undertake /ˌʌndərˈteɪk/
C1đảm nhận, thực hiện (một nhiệm vụ khó)
“He was the youngest manager to undertake such a complex audit.”
