Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm2Nơi làm việc2Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa1Thời tiết7Sở thích4Học tập2Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng3Khen ngợi3Cảm xúc19
Thêm 17 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm8Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè2IELTS — People18IELTS — Environment12IELTS — Education8IELTS — Technology5TOEIC — Finance3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
tactful /ˈtæktfl/
B2khéo xử, lịch thiệp
“The nurse delivered a tactful response to ease the nervous patient's fears.”
tactical /ˈtæktɪkl/
B2thuộc chiến thuật
“The team made a tactical foul to stop the opponent's counterattack.”
