BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
skilled /skɪld/
B1

lành nghề

The project requires skilled technicians to operate the precision tools.

subordinate /səˈbɔːrdɪnət/
B2

Cấp dưới, người dưới quyền

He treats his subordinates with respect.

supportive /səˈpɔːr.tɪv/
B2

Có tính hỗ trợ, giúp đỡ.

A supportive team enhances morale.