BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
spearhead /ˈspɪrhed/
C1

dẫn đầu, tiên phong

She spearheaded the digital transformation initiative.

synergize /ˈsɪnədʒaɪz/
C1

Phối hợp tạo sức mạnh tổng hợp

The merged entities aim to synergize their supply chain operations to cut overall costs.