BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sounding board /ˈsaʊn.dɪŋ ˌbɔːd/
C1

người lắng nghe để góp ý thử nghiệm ý kiến

Before unveiling his controversial reform package, the premier used his senior advisor as a trusted sounding board.

synergy /ˈsɪn.ə.dʒi/
C1

Hiệu ứng cộng hưởng tạo nên chất lượng vượt trội

The merger generated powerful operational synergy that boosted overall corporate profitability.