BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sprint /sprɪnt/
B1

giai đoạn làm việc nước rút (trong Agile)

We planned four critical user stories for the upcoming sprint.

strategy /ˈstrætədʒi/
B1

chiến lược

The company's marketing strategy proved to be highly effective.

supporter /səˈpɔːtə/
B1

Người hoặc nhóm ủng hộ, cổ vũ

He is a longtime supporter of environmental charities.