Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm5Làm quen2Nơi làm việc10Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm1Nhà cửa2Sở thích1Học tập4Công nghệ12Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng13Giao thông4Xin lỗi4Cảm xúc21Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm13Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi3Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People18IELTS — Environment18IELTS — Education14IELTS — Technology17TOEIC — Office18Họp hành3TOEIC — Finance26Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản2Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
rapport /ræˈpɔːr/
C1mối quan hệ hòa hợp
“The teacher spent the first week building a strong rapport with her new students.”
receptive /rɪˈseptɪv/
C1Dễ tiếp thu, sẵn lòng đón nhận.
“Management proved unexpectedly receptive to the union's proposals for flexible hours.”
receptivity /ˌriː.sepˈtɪv.ə.ti/
C1Khả năng tiếp thu, sự cởi mở đón nhận.
“The project's success depended on the public's receptivity to renewable energy schemes.”
reciprocity /ˌresɪˈprɑːsəti/
C1tính tương hỗ trong quan hệ xã hội
“The norm of reciprocity makes people feel obliged to return unexpected favors.”
resourcefulness /rɪˈzɔːs.fəl.nəs/
C1Tính tháo vát, khả năng xoay xở
“Surviving the storm required quick thinking and resourcefulness.”
