Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
proactive /ˌproʊˈæktɪv/
C1chủ động đón đầu thay vì bị động chờ đợi
“She took a proactive approach by gathering user analytics before being asked.”
