Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
pinch-hit /ˈpɪntʃhɪt/
B2đánh bóng thay, làm thay lúc cấp bách
“The veteran batter came off the bench to pinch-hit in the ninth inning.”
