Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm4Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống7Mua sắm11Nhà cửa15Thời tiết3Sở thích9Học tập18Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 33 chủ đề
Giao thông7Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi2Cảm xúc8Đưa ra yêu cầu3Thời gian ngày tháng3Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót8Sức khoẻ13Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People16IELTS — Environment18IELTS — Education8IELTS — Technology3TOEIC — Office21TOEIC — Travel2Họp hành6TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình6Cụm động từ cơ bản11Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan4
participant /pɑːrˈtɪsɪpənt/
B1người tham gia
“The participants attending the seminar received certificates.”
participate /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
B1tham gia, góp mặt
“Over fifty employees participated in the training course.”
pass along /pæs əˈlɔːŋ/
B1Chuyển lời hoặc chuyển giao cái gì
“Please pass along my congratulations to Sarah.”
pitch in /pɪtʃ ɪn/
B1xắn tay vào giúp đỡ, đóng góp
“If we all pitch in, we'll finish cleaning early.”
