Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
offload /ˌɒfˈləʊd/
C1Chuyển bớt công việc cho người khác
“Senior developers offloaded maintenance routines to junior recruits.”
