Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
openness /ˈəʊpnəs/
B2Sự cởi mở, tính thẳng thắn
“Trust between the negotiation teams grew because of their openness about trade constraints.”
