Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm6Làm quen2Nơi làm việc18Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống17Mua sắm16Nhà cửa22Thời tiết10Sở thích23Học tập25Công nghệ27
Thêm 30 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng8Giao thông10Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn2Khen ngợi2Cảm xúc13Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ29Gia đình và bạn bè14Thiết bị văn phòng9IELTS — People51IELTS — Environment34IELTS — Education39IELTS — Technology32TOEIC — Office15Họp hành1TOEIC — Finance22Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài8Tham quan11
member /ˈmembər/
A2thành viên
“Every member of our family helps with cooking.”
mediator /ˈmiː.di.eɪ.tər/
B2người hòa giải
“The Swiss diplomat served as an independent mediator between warring factions.”
mentor /ˈmentɔːr/
B2cố vấn, hướng dẫn
“She agreed to mentor the new graduates.”
mentoring /ˈmentərɪŋ/
B2Hoạt động hướng dẫn/cố vấn
“Senior engineers provide 1-on-1 mentoring.”
mentorship /ˈmɛntɔːʃɪp/
B2Quá trình người có kinh nghiệm hướng dẫn người mới.
“The mentorship program lasts six months.”
morale /məˈræl/
B2Tinh thần, nhuệ khí làm việc của tập thể nhân viên.
“Transparent communication from leadership noticeably boosted company morale.”
