Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm5Nơi làm việc8Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm2Nhà cửa6Thời tiết3Sở thích5Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 21 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc5Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng6IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education8IELTS — Technology7TOEIC — Office4Họp hành1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Tham quan2
mediator /ˈmiː.di.eɪ.tər/
B2người hòa giải
“The Swiss diplomat served as an independent mediator between warring factions.”
mentor /ˈmentɔːr/
B2cố vấn, hướng dẫn
“She agreed to mentor the new graduates.”
mentoring /ˈmentərɪŋ/
B2Hoạt động hướng dẫn/cố vấn
“Senior engineers provide 1-on-1 mentoring.”
mentorship /ˈmɛntɔːʃɪp/
B2Quá trình người có kinh nghiệm hướng dẫn người mới.
“The mentorship program lasts six months.”
morale /məˈræl/
B2Tinh thần, nhuệ khí làm việc của tập thể nhân viên.
“Transparent communication from leadership noticeably boosted company morale.”
