Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
leadership /ˈliːdəʃɪp/
B2khả năng dẫn dắt, chỉ đạo nhóm
“Effective leadership turned the struggling startup into a market leader.”
