Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm5Làm quen2Nơi làm việc9Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống4Mua sắm2Nhà cửa3Sở thích2Học tập10Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng7
Thêm 23 chủ đề
Cảm xúc3Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ2Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ15Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People10IELTS — Environment3IELTS — Education8IELTS — Technology15TOEIC — Office8Họp hành4TOEIC — Finance8Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2
improve /ɪmˈpruːv/
A2cải thiện
“I want to improve my English.”
initiate /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
B2Khởi xướng, bắt đầu quy trình
“Investigators will initiate audits to trace missing treasury reserves.”
input /ˈɪnpʊt/
B2ý kiến đóng góp, thông tin cung cấp
“We would really appreciate your input on this project.”
integrate /ˈɪntəˌɡreɪt/
B2Tích hợp, kết hợp các phần vào một hệ thống thống nhất.
“Scientists aim to integrate sensor networks across oceans.”
interact /ˌɪntərˈækt/
B2Tương tác, giao tiếp
“It's interesting to see how children interact with each other.”
