Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm6Làm quen2Nơi làm việc14Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống5Mua sắm2Nhà cửa6Thời tiết1Sở thích3Học tập18Công nghệ17Tiền bạc ngân hàng13
Thêm 24 chủ đề
Giao thông3Cảm xúc30Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ21Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1IELTS — People30IELTS — Environment8IELTS — Education42IELTS — Technology19TOEIC — Office16TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance10Thuyết trình7
initiate /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
B2Khởi xướng, bắt đầu quy trình
“Investigators will initiate audits to trace missing treasury reserves.”
input /ˈɪnpʊt/
B2ý kiến đóng góp, thông tin cung cấp
“We would really appreciate your input on this project.”
integrate /ˈɪntəˌɡreɪt/
B2Tích hợp, kết hợp các phần vào một hệ thống thống nhất.
“Scientists aim to integrate sensor networks across oceans.”
interact /ˌɪntərˈækt/
B2Tương tác, giao tiếp
“It's interesting to see how children interact with each other.”
interaction /ˌɪntərˈækʃn/
B2sự tương tác
“Regular face-to-face interaction helps reduce feelings of loneliness.”
involvement /ɪnˈvɑlvmənt/
B2Sự liên quan, tham gia
“The detective suspected the accountant's involvement in the corporate fraud case.”
