BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
hammer away /ˈhæmər əˈweɪ/
C1

nỗ lực tập trung cao độ xử lý vấn đề

The engineers hammered away at the server latency issue.

harmonize /ˈhɑːr.mə.naɪz/
C1

Làm cho hài hòa, đồng bộ hóa các quy tắc hoặc hệ thống.

Member states are attempting to harmonize disparate environmental compliance policies.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Làm việc nhóm — 208 từ có audio — BEEN