Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
facilitator /fəˈsɪlɪteɪtər/
C1người điều phối, người hướng dẫn
“The teacher acted as a facilitator during group discussions.”
