Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
collaboratively /kəˈlæbərətɪvli/
B2một cách hợp tác, cùng nhau làm việc
“The engineers worked collaboratively across three time zones to fix the outage.”
conscientiously /ˌkɑːnʃiˈɛnʃəsli/
C1Một cách tận tụy, một cách chu đáo.
“She conscientiously recorded every transaction in the ledger.”
