Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm6Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6
Thêm 21 chủ đề
Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
collaborate /kəˈlæbəreɪt/
B2hợp tác, phối hợp làm việc
“She is the partner with whom we collaborate.”
compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/
B2thỏa hiệp, thống nhất nhượng bộ
“We compromised on a two-phase rollout plan.”
contribute /kənˈtrɪbjuːt/
B2đóng góp, góp phần
“Poor diet and a lack of daily exercise contribute to severe heart disease.”
cooperate /koʊˈɑːpəreɪt/
B2làm việc cùng nhau với người khác để đạt được mục tiêu chung
“Both departments agreed to cooperate more closely on the product launch.”
coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/
B2phối hợp, điều phối
“She coordinates the marketing team.”
cowrite /kəʊˈraɪt/
B2đồng sáng tác, cùng viết
“Two professors cowrote fundamental physics textbooks.”
