BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
backchannel /ˈbækˌtʃæn.əl/
B2

kênh liên lạc bí mật hoặc không chính thức

Diplomats established a discreet backchannel to negotiate an immediate prisoner exchange.

blocker /ˈblɑːkər/
B2

Trở ngại, vướng mắc ngăn cản hoàn thành công việc

Do you have any blockers on this feature?

bonding /ˈbɒndɪŋ/
B2

Sự gắn kết tình cảm

Family game nights are great for household bonding.