Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm5Nơi làm việc37Du lịch cơ bản35Thói quen hàng ngày6Đồ ăn thức uống77Mua sắm40Nhà cửa148Thời tiết16Sở thích63Học tập34Công nghệ65Tiền bạc ngân hàng32
Thêm 31 chủ đề
Giao thông45Xin lỗi2Điện thoại tin nhắn4Khen ngợi2Cảm xúc20Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc7Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ62Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng22Sân bay chuyến bay30IELTS — People51IELTS — Environment58IELTS — Education33IELTS — Technology26TOEIC — Office28TOEIC — Travel10Họp hành6TOEIC — Finance47Email và tin nhắn công việc7Khách sạn và lưu trú6Ăn uống bên ngoài24Tham quan15
addition /əˈdɪʃ.ən/
B1nhân sự mới bổ sung
“The new developer is a great addition to the team.”
address /əˈdres/
B1Giải quyết, xử lý (vấn đề/thách thức)
“We need to address these technical issues immediately.”
advantage /ədˈvæntɪdʒ/
B1lợi thế
“Having fluent English gives candidates a distinct advantage in interviews.”
all-rounder /ˌɔːlˈraʊndər/
B1vận động viên đa năng có nhiều kỹ năng khác nhau
“The cricket team needs a good all-rounder who can bat and bowl.”
association /əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/
B1hội, hội đoàn gắn kết những người cùng sở thích hoặc cộng đồng
“Our neighborhood association organizes an annual picnic to welcome new residents.”
