BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
adept /əˈdept/
B1

rất thành thạo và khéo léo trong một lĩnh vực

The mechanic proved adept at diagnosing hidden engine defects.

allied /ˈæl.aɪd/
B1

Thuộc về hoặc gắn kết với các lực lượng đồng minh trong chiến đấu.

Allied troops secured the damaged airport before the peacekeepers arrived.