Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm thông và quan tâm1Làm quen3Nơi làm việc3Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống16Mua sắm6Nhà cửa9Thời tiết3Sở thích12Học tập5Công nghệ14Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2
Thêm 24 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng11Giao thông9Khen ngợi1Cảm xúc16Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm6Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn4Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ12Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay2IELTS — People14IELTS — Environment17IELTS — Education20IELTS — Technology12TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance20Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
heartened /ˈhɑːtənd/
C2Khích lệ, làm cho phấn chấn tinh thần
“Favorable early polling data heartened campaign strategists before election night.”
