Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm thông và quan tâm3Làm quen9Nơi làm việc131Du lịch cơ bản40Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống189Mua sắm100Nhà cửa290Chào hỏi và đáp lời2Thời tiết63Giới thiệu1Sở thích138
Thêm 39 chủ đề
Học tập153Tạm biệt1Công nghệ253Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng182Giao thông121Xin lỗi3Khen ngợi9Cảm xúc174Đưa ra yêu cầu4Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm89Lễ hội sự kiện28Than phiền và phản hồi13Cảnh báo và nhắc nhở17Phỏng vấn xin việc14Chăm sóc khách hàng6Chỉ đường và hướng dẫn4Làm việc nhóm24Lịch và hạn chót18Sức khoẻ330Gia đình và bạn bè92Thiết bị văn phòng22Công tác4Sân bay chuyến bay37IELTS — People468IELTS — Environment448IELTS — Education293IELTS — Technology278TOEIC — Office149TOEIC — Travel31Họp hành25TOEIC — Finance319Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình10Khách sạn và lưu trú19Ăn uống bên ngoài53Tham quan45
bereavement /bɪˈriːv.mənt/
C1nỗi mất mát, trạng thái đau buồn sau khi người thân trong gia đình qua đời
“The organization provides free counseling sessions for families coping with sudden bereavement.”
consolement /kənˈsəʊlmənt/
C1sự an ủi, xoa dịu nỗi đau
“The financial settlement offered minimal consolement for their devastating loss.”
plight /plaɪt/
C1hoàn cảnh khốn cùng, cảnh ngộ bi đát
“The documentary drew global attention to the plight of displaced refugees.”
