Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
sadly /ˈsædli/
B1đáng buồn là, một cách buồn bã
“Sadly, we ran out of tickets before noon.”
sympathetically /ˌsɪmpəˈθetɪkli/
B2một cách đầy thông cảm
“The doctor listened sympathetically to her concerns.”
