Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảm thông và quan tâm1Nơi làm việc6Đồ ăn thức uống8Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết4Giới thiệu1Sở thích8Học tập14Công nghệ14Tiền bạc ngân hàng11Giao thông1
Thêm 26 chủ đề
Xin lỗi1Khen ngợi2Cảm xúc13Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm13Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ22Gia đình và bạn bè8Thiết bị văn phòng2Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People30IELTS — Environment22IELTS — Education16IELTS — Technology10TOEIC — Office6Họp hành5TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
plight /plaɪt/
C1hoàn cảnh khốn cùng, cảnh ngộ bi đát
“The documentary drew global attention to the plight of displaced refugees.”
