Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
kindness /ˈkaɪndnəs/
B2tính tử tế, hành động có thiện chí
“A simple smile showed her kindness to the strangers on the train.”
