Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
heartrending /ˈhɑːrtˌren.dɪŋ/
C2Đau lòng, xé ruột xé gan, gợi nỗi xót xa tột độ.
“The documentary shared heartrending testimonies from families displaced by the ongoing famine.”
