Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
commiserate /kəˈmɪzəreɪt/
C1bày tỏ sự đồng cảm, chia sẻ nỗi buồn hoặc sự tiếc thương với người khác
“Friends gathered at his house after the divorce to commiserate and offer moral support.”
