BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
assuagement /əˈsweɪdʒ.mənt/
C2

Kết quả làm dịu bớt, xoa dịu hoặc giảm nhẹ nỗi đau, căng thẳng hay sự bất bình.

The signing of the trade treaty brought tangible assuagement to the escalating border tensions.