Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHỏi thăm, trò chuyện xã giao3Làm quen5Nơi làm việc33Du lịch cơ bản13Đồ ăn thức uống49Mua sắm39Nhà cửa26Thời tiết18Sở thích15Học tập38Công nghệ64Tiền bạc ngân hàng44
Thêm 31 chủ đề
Giao thông20Xin lỗi3Khen ngợi23Cảm xúc178Thời gian ngày tháng25Bày tỏ quan điểm57Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi12Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở7Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm8Lịch và hạn chót8Sức khoẻ118Gia đình và bạn bè35Thiết bị văn phòng4IELTS — People279IELTS — Environment132IELTS — Education99IELTS — Technology97TOEIC — Office29TOEIC — Travel6Họp hành6TOEIC — Finance73Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú5Ăn uống bên ngoài18Tham quan9
convivial /kənˈvɪviəl/
C1vui tươi, rộn rã, đậm không khí tiệc tùng và giao lưu cởi mở
“The wedding reception concluded with a convivial banquet full of music, laughter, and storytelling.”
garrulous /ˈɡær.əl.əs/
C1nói nhiều, lắm lời
“The garrulous host kept guests long past midnight.”
voluble /ˈvɒl.jʊ.bəl/
C1Nói năng lưu loát, trôi chảy nhưng tuôn ra liên tục với số lượng từ ngữ áp đảo.
“Her voluble defense of the tax reform swayed several undecided interviewers on the program.”
