Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
schmooze /ʃmuːz/
C1tán gẫu (để lấy lòng)
“He spent the entire networking event trying to schmooze with the board of directors.”
stall /stɔːl/
C1câu giờ, trì hoãn
“You can stall for time by saying 'That's an interesting question'.”
