Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
say it /seɪ ɪt/
A1Nói ra điều đó
“Say it louder so everyone hears.”
see it /siː ɪt/
A1Nhìn thấy nó, hiểu điều đó
“I can see it clearly now.”
