Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
garrulity /ɡəˈruːləti/
C2tính ba hoa, lắm lời
“His nervous garrulity surfaced whenever formal meetings fell silent.”
gasconade /ˌɡæskəˈneɪd/
C2Lời khoe khoang, huênh hoang quá mức về năng lực hoặc địa vị.
“The mogul's televised press conference was dominated by arrogant gasconade about conquering global markets.”
