Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHỏi thăm, trò chuyện xã giao1Làm quen1Nơi làm việc17Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống46Mua sắm14Nhà cửa30Thời tiết2Sở thích7Học tập18Công nghệ29Tiền bạc ngân hàng25
Thêm 22 chủ đề
Giao thông26Khen ngợi1Cảm xúc6Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Sức khoẻ29Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng1IELTS — People25IELTS — Environment19IELTS — Education27IELTS — Technology25TOEIC — Office9TOEIC — Travel3TOEIC — Finance35Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài10Tham quan6
badinage /ˈbædɪnɑːʒ/
C2Lời đối đáp bông đùa, trêu ghẹo dí dỏm trong giao tiếp bạn bè.
“Their lively badinage across the dinner table eased the tension between the two families.”
