BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
blather /ˈblæð.ɚ/
C1

Lải nhải, nói dài dòng và vô nghĩa về những luận điểm thiếu căn cứ.

The witness began to blather incoherently whenever questioned about the paper trail.

butt in /bʌt ɪn/
C1

xía vào, can thiệp vào chuyện người khác một cách vô duyên

It is impolite to butt in on private conversations.

butter up /ˌbʌtər ˈʌp/
C1

Tâng bốc, nịnh nọt ai đó nhằm lấy lòng hoặc nhờ vả việc riêng.

He spent the entire weekend buttering up his in-laws before requesting a personal loan.