BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
babble /ˈbæb.əl/
B2

nói liên hồi lộn xộn khó hiểu

Nervous about the camera lens, the young actor began to babble uncontrollably.

banter /ˈbæntə(r)/
B2

Cuộc trò chuyện trêu đùa thân mật

The siblings shared quick banter around the dinner table.