Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
wildlife /ˈwaɪldlaɪf/
B1các loài động thực vật sinh sống tự nhiên không do con người thuần hóa
“The new reserve safeguards mountain wildlife from ongoing highway construction.”
